bear paw
Định nghĩa
Danh từ: Bánh mì ngọt men có hương vị hạnh nhân, được tạo hình thành một nửa vòng tròn không đều, giống như móng vuốt của gấu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái bánh bear paw ngon lành từ tiệm bánh sáng nay.)
- (Bánh bear paw thường có nhân bột hạnh nhân và được phủ đường lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a bear paw": ăn một cái bánh bear paw.
- She had a bear paw with her coffee for breakfast. (Cô ấy đã ăn một cái bánh bear paw cùng với cà phê cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bear claw (n): tên gọi thay thế cho bear paw, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ.
- The bear claw is a classic pastry in many coffee shops. (Bánh bear claw là một loại bánh ngọt cổ điển ở nhiều quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Almond pastry: bánh ngọt hạnh nhân.
- Sweet roll: bánh cuộn ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bear paw".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bear paw".